UEFA Nations League - 21/03 - 02:45

Ukraine
3
:
1
Kết thúc

Bỉ
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Jorthy Mokio
Maxim de Cuyper
Yegor Nazaryna
Ivan Kalyuzhny
88'
80'
Nicolas Raskin
Koni De Winter
80'
Alexis Saelemaekers
Leandro Trossard
Ilya Zabarnyi
Olexandr Zinchenko
78'
Vladyslav Vanat
73'
70'
Hans Vanaken
Kevin De Bruyne
70'
Dodi Lukebakio Ngandoli
Charles De Ketelaere
68'
Youri Tielemans
Oleksiy Gutsulyak
66'
Oleksiy Gutsulyak
Roman Yaremchuk
63'
Vladyslav Vanat
Mykola Shaparenko
62'
Yegor Yarmolyuk
Oleksii Sych
62'
40'
Romelu Lukaku
Kevin De Bruyne
Oleksii Sych
Yukhym Konoplya
25'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
20
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
184
184
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
902
902
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
2
2
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
24
24
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
14
14
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
1.2 | Bàn thua | 1.1 |
12.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.6 |
4.8 | Phạt góc | 6.8 |
1.7 | Thẻ vàng | 2 |
12.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
50.5% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Đội hình ra sân

4-1-4-1























4-1-4-1
Cầu thủ dự bị

#10

0
Mykola Shaparenko
#14

0
Oleksandr Nazarenko
#3

0
Oleksii Sych
#4

0
Maksym Talovierov
#1

0
Georgi Bushchan
#20

0
Oleksandr Zubkov
#5

0
Valerii Bondar
#23

0
Dmytro Riznyk
#6

0
Volodymyr Brazhko
#15

0
Dmytro Kryskiv
#18

0
Yegor Yarmolyuk

#17

0
Killian Sardella
#19

0
Johan Bakayoko
#23

0
Matte Smets
#22

0
Norman Bassette
#13

0
Sels Matz
#12

0
Maarten Vandevoordt
#15

0
Samuel Mbangula
#

0
#

0
#

0
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
9 | 14 | 1~15 | 13 | 14 |
11 | 11 | 16~30 | 22 | 18 |
14 | 25 | 31~45 | 25 | 14 |
25 | 18 | 46~60 | 11 | 11 |
9 | 5 | 61~75 | 8 | 14 |
29 | 24 | 76~90 | 19 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật