UEFA Nations League - 24/03 - 00:00

Slovenia
0
:
0
Kết thúc

Slovakia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
David Brekalo
Zan Karnicnik
120+1'
Adrian Zeljkovic
Adam Gnezda Cerin
120+1'
Blaz Kramer
118'
118'
David Duris
Ivan Mesik
112'
Stanislav Lobotka
106'
Lubomir Tupta
Matus Bero
Dejan Petrovic
101'
Erik Janza
100'
100'
Tomas Suslov
99'
Laszlo Benes
Ondrej Duda
Adam Gnezda Cerin
Dejan Petrovic
95'
Blaz Kramer
Timi Max Elsnik
90'
Vanja Drkusic
88'
Jon Gorenc Stankovic
Zan Vipotnik
84'
75'
Samuel Mraz
Robert Bozenik
75'
Lukas Haraslin
Ivan Schranz
Dejan Petrovic
Sandi Lovric
67'
67'
Ondrej Duda
Adam Gnezda Cerin
63'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
45
45
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
231
231
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
30
30
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
1178
1178
Phạm lỗi
32
32
Việt vị
4
4
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
12
12
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
38
38
Phạt góc (OT)
3
3
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
26
26
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
77
77
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
1 | Bàn thua | 0.9 |
14.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
2.4 | Phạt góc | 4.8 |
1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
11.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
40% | Kiểm soát bóng | 52% |
Đội hình ra sân

4-3-3























4-3-3
Cầu thủ dự bị

#9

0
Blaz Kramer
#15

0
Tomi Horvat
#18

0
Zan Vipotnik
#14

0
Adrian Zeljkovic
#3

0
Jure Balkovec
#19

0
Kenan Bajric
#16

0
Martin Turk
#23

0
David Brekalo
#7

0
Tamar Svetlin
#22

0
David Zec
#12

0
Matevz Vidovsek

#15

0
Samuel Mraz
#18

0
Ivan Schranz
#4

0
Adam Obert
#5

0
Ivan Mesik
#13

0
Patrik Hrosovsky
#12

0
Marek Rodak
#19

0
Tomas Rigo
#23

0
Dominik Takac
#20

0
David Duris
#11

0
Leo Sauer
#2

0
Marek Kristian Bartos
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
10 | 18 | 1~15 | 17 | 6 |
31 | 16 | 16~30 | 17 | 24 |
8 | 12 | 31~45 | 14 | 27 |
14 | 16 | 46~60 | 28 | 10 |
14 | 20 | 61~75 | 8 | 6 |
19 | 14 | 76~90 | 14 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật