VĐQG Trung Quốc - 28/03 - 19:00

Shenzhen Xinpengcheng
3
:
4
Kết thúc

Yunnan Yukun
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+15'
Ma Zhen
90+4'
Zhang Yufeng
Behram Abduweli
88'
88'
Li Songyi
Behram Abduweli
86'
Eden Karzev
86'
Li Songyi
84'
81'
Wang-Kit Tsui
Behram Abduweli
Tiago Leonco
80'
79'
Taty Maritu O.
Eden Karzev
Zhang Xiaobin
70'
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Zhang Yudong
70'
69'
Rui Filipe Cunha Correia
Zhang Yujie
67'
65'
Jose Antonio Martinez
65'
Dilmurat Mawlanyaz
Zhang Xiangshuo
65'
Yi Teng
Ye Chugui
51'
Ye Chugui
Edu Garcia
Rade Dugalic
47'
Yiming Yang
Yu Rui
45+7'
Edu Garcia
Zhang Yujie
33'
24'
Taty Maritu O.
13'
Taty Maritu O.
13'
Taty Maritu O.
11'
Ye Chugui
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
14
14
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
670
670
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
5
5
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
16
16
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
57
57
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
1.9 | Bàn thua | 1.2 |
12.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
3.6 | Phạt góc | 6.3 |
2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
13.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
45.4% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Đội hình ra sân

5-3-2























5-3-2
Cầu thủ dự bị

#2

0
Zhang Wei
#27

0
Behram Abduweli
#15

0
Yu Rui
#1

0
Ji Jiabao
#13

0
Peng Peng
#46

0
Huanming Shen
#16

0
Zhi Li
#34

0
Hujahmat Shahsat
#8

0
Zhou Dadi
#21

0
Nan Song
#56

0
Weiyi Jiang

#7

0
Luo Jing
#8

0
Ye Chugui
#21

0
Biao Li
#19

0
Duan Dezhi
#13

0
Shengjun Qiu
#24

0
Yu Jianxian
#3

0
Wang-Kit Tsui
#17

0
Sun XueLong
#32

0
Tao Hu
#23

0
Yin Congyao
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
8 | 16 | 1~15 | 17 | 16 |
11 | 9 | 16~30 | 22 | 8 |
11 | 21 | 31~45 | 12 | 16 |
11 | 17 | 46~60 | 15 | 20 |
20 | 18 | 61~75 | 10 | 16 |
35 | 17 | 76~90 | 22 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật