UEFA Nations League - 24/03 - 00:00
Arema Malang
Scotland
0
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Hy Lạp
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Panagiotis Retsos
Christos Tzolis
83'
Fotis Ioannidis
Christos Mouzakitis
83'
Konstantinos Galanopoulos
Evangelos Pavlidis
74'
Christos Mouzakitis
Tommy Conway
Ryan Christie
73'
James Wilson
Andrew Robertson
73'
73'
Sergio Fernando Pena Flores
Magomed Ozdoev
73'
Georgios Masouras
Konstantinos Karetsas
George Hirst
71'
69'
Evangelos Pavlidis
Lewis Ferguson
61'
Kieran Tierney
Billy Gilmour
55'
George Hirst
Che Adams
55'
Lewis Ferguson
Kenny Mclean
55'
46'
Christos Tzolis
Magomed Ozdoev
42'
Konstantinos Karetsas
Magomed Ozdoev
20'
Magomed Ozdoev
Georgios Vagiannidis
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
203
203
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
992
992
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
2
2
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
43
43
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
43
43
Cắt bóng
14
14
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 0.7
17 Sút cầu môn(OT) 10
3.2 Phạt góc 5
1.5 Thẻ vàng 2.2
10.4 Phạm lỗi 12
45.5% Kiểm soát bóng 49.2%
Đội hình ra sân
Scotland Scotland
4-2-3-1
avatar
1 Craig Gordon
avatar
2Anthony Ralston
avatar
15John Souttar
avatar
5Grant Hanley
avatar
3Andrew Robertson
avatar
8Billy Gilmour
avatar
23Kenny Mclean
avatar
7John McGinn
avatar
4Scott Mctominay
avatar
19Lewis Ferguson
avatar
10Che Adams
avatar
8Fotis Ioannidis
avatar
9Christos Tzolis
avatar
18Magomed Ozdoev
avatar
7Georgios Masouras
avatar
20Petros Mantalos
avatar
23Emmanouil Siopis
avatar
21Konstantinos Tsimikas
avatar
3Konstantinos Koulierakis
avatar
4Konstantinos Mavropanos
avatar
15Lazaros Rota
avatar
12 Konstantinos Tzolakis
Hy Lạp Hy Lạp
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
ScotlandScotland
#14
Ryan Porteous
0
Ryan Porteous
#6
Kieran Tierney
0
Kieran Tierney
#22
Max Johnston
0
Max Johnston
#16
Scott McKenna
0
Scott McKenna
#12
Liam Kelly
0
Liam Kelly
#9
Tommy Conway
0
Tommy Conway
#21
Cieran Slicker
0
Cieran Slicker
#20
Lennon Miller
0
Lennon Miller
#11
James Wilson
0
James Wilson
#13
Jack Hendry
0
Jack Hendry
#17
Kevin Nisbet
0
Kevin Nisbet
Hy LạpHy Lạp
#14
Evangelos Pavlidis
0
Evangelos Pavlidis
#10
Dimitrios Pelkas
0
Dimitrios Pelkas
#11
Taxiarhis Fountas
0
Taxiarhis Fountas
#6
Christos Zafeiris
0
Christos Zafeiris
#16
Christos Mouzakitis
0
Christos Mouzakitis
#17
Pantelis Hatzidiakos
0
Pantelis Hatzidiakos
#5
Panagiotis Retsos
0
Panagiotis Retsos
#13
Christos Mandas
0
Christos Mandas
#1
Odisseas Vlachodimos
0
Odisseas Vlachodimos
#22
Dimitris Giannoulis
0
Dimitris Giannoulis
#2
Georgios Vagiannidis
0
Georgios Vagiannidis
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
19 20 1~15 10 8
10 10 16~30 16 20
8 22 31~45 20 12
25 20 46~60 12 16
6 6 61~75 14 12
29 22 76~90 28 29