VĐQG Trung Quốc - 28/03 - 18:00

Qingdao West Coast
3
:
3
Kết thúc

Shanghai Port
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+8'
Li Shenglong
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Liuyu Duan
Zhang Xiuwei
86'
Peng Wang
Davidson
86'
86'
Gabrielzinho
Li Xinxiang
86'
Wang Shenchao
Wang Zhen ao
83'
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Li Xinxiang
81'
Zhen Wei
Ding Haifeng
Zhao Honglue
77'
Chen Yuhao
Abdul-Aziz Yakubu
77'
71'
Zhen Wei
71'
Liu Ruofan
Feng Jin
Zhang Xiuwei
61'
Gao Di
He Longhai
58'
56'
Gustavo Henrique da Silva Sousa
Li Xinxiang
52'
Li Xinxiang
Abdul-Aziz Yakubu
Xu Bin
45+1'
Sun Jie
39'
31'
Matheus Isaias dos Santos
25'
Li Xinxiang
Li Shuai
Abdul-Aziz Yakubu
Davidson
19'
Matheus indio
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
90
90
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
818
818
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
40
40
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
40
40
Cắt bóng
17
17
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
1.4 | Bàn thua | 1.8 |
17 | Sút cầu môn(OT) | 16.4 |
3.6 | Phạt góc | 4.6 |
2.1 | Thẻ vàng | 3 |
12.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
46.9% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Đội hình ra sân

4-4-2























4-4-2
Cầu thủ dự bị

#8

0
Zhang Xiuwei
#39

0
Baiyang Liu
#26

0
Hanyi Wang
#22

0
Yang Xi
#2

0
Song Bowei
#19

0
Ding Haifeng
#33

0
Xiang Rong jun
#17

0
Chen Po-Liang
#14

0
Feng Gang
#27

0
He Xiaoke
#30

0
Liu Xiaolong

#12

0
Wei Chen
#25

0
Du Jia
#27

0
Feng Jin
#36

0
Abraham Halik
#14

0
Li Shenglong
#49

0
Li Xinxiang
#11

0
Lv Wenjun
#52

0
Jingchao Meng
#15

0
Ming Tian
#4

0
Wang Shenchao
#20

0
Yang Shiyuan
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
22 | 18 | 1~15 | 15 | 8 |
13 | 7 | 16~30 | 14 | 10 |
13 | 18 | 31~45 | 20 | 15 |
17 | 18 | 46~60 | 18 | 19 |
20 | 13 | 61~75 | 10 | 19 |
13 | 23 | 76~90 | 20 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật