UEFA Nations League - 24/03 - 02:45

Pháp
2
:
0
Kết thúc

Croatia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Dayot Upamecano
5-4
4-4
Josip Stanisic
Desire Doue
4-4
3-4
Duje Caleta-Car
Theo Hernandez
3-3
3-3
Kristijan Jakic
Randal Kolo Muani
3-2
2-2
Mario Pasalic
Jules Kounde
2-1
2-1
Franjo Ivanovic
Aurelien Tchouameni
2-1
1-1
Nikola Moro
Kylian Mbappe Lottin
1-0
0-0
Martin Baturina
Warren Zaire-Emery
Manu Kone
111'
Eduardo Camavinga
Michael Olise
106'
106'
Marin Pongracic
Josko Gvardiol
Randal Kolo Muani
103'
Randal Kolo Muani
Ousmane Dembele
99'
90+4'
Kristijan Jakic
82'
Nikola Moro
Luka Modric
82'
Kristijan Jakic
Mateo Kovacic
Ousmane Dembele
Michael Olise
80'
74'
Dominik Livakovic
71'
Mario Pasalic
Ivan Perisic
71'
Martin Baturina
Andrej Kramaric
Desire Doue
Bradley Barcola
66'
61'
Duje Caleta-Car
60'
Franjo Ivanovic
Ante Budimir
Michael Olise
52'
45+1'
Josko Gvardiol
45'
Mateo Kovacic
Kylian Mbappe Lottin
37'
35'
Josip Stanisic
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
281
281
Tấn công nguy hiểm
143
143
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
38
38
Chuyền bóng
1421
1421
Phạm lỗi
38
38
Việt vị
4
4
Đánh đầu
64
64
Đánh đầu thành công
32
32
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
50
50
Rê bóng
29
29
Quả ném biên
46
46
Phạt góc (OT)
2
2
Tắc bóng thành công
50
50
Cắt bóng
25
25
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
1 | Bàn thua | 1.4 |
9 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
5.4 | Phạt góc | 4.1 |
2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
11.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
53.9% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1























4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#6

0
Eduardo Camavinga
#13

0
Manu Kone
#11

0
Michael Olise
#20

0
Bradley Barcola
#1

0
Brice Samba
#2

0
Benjamin Pavard
#21

0
Jonathan Clauss
#22

0
Theo Hernandez
#23

0
Lucas Chevalier
#9

0
Desire Doue
#18

0
Warren Zaire-Emery

#13

0
Nikola Vlasic
#21

0
Petar Sucic
#20

0
Franjo Ivanovic
#23

0
Ivica Ivusic
#19

0
Borna Sosa
#22

0
Josip Juranovic
#7

0
Nikola Moro
#3

0
Marin Pongracic
#12

0
Dominik Kotarski
#18

0
Kristijan Jakic
#17

0
Toni Fruk
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
15 | 16 | 1~15 | 16 | 21 |
16 | 14 | 16~30 | 20 | 6 |
16 | 18 | 31~45 | 16 | 31 |
8 | 12 | 46~60 | 16 | 9 |
19 | 16 | 61~75 | 10 | 6 |
22 | 14 | 76~90 | 16 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật