MLS Mỹ - 23/03 - 06:30

New York Red Bulls
2
:
1
Kết thúc

Toronto FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Felipe Carballo Ares
90+2'
Felipe Carballo Ares
90+2'
Tim Parker
Emil Forsberg
90+1'
Ronald Donkor
Serge Ngoma
88'
Emil Forsberg
Felipe Carballo Ares
76'
Serge Ngoma
74'
73'
Derrick Etienne
72'
Kobe Franklin
Nickseon Gomis
70'
Deandre Kerr
Derrick Etienne
Serge Ngoma
Wikelman Carmona
65'
Felipe Carballo Ares
Peter Stroud
65'
56'
Derrick Etienne
Raoul Petretta
56'
Deandre Kerr
Markus Cimermancic
46'
Sigurd Rosted
Zane Monlouis
46'
Kosi Thompson
Henry Wingo
45+4'
Federico Bernardeschi
45+4'
Raoul Petretta
Emil Forsberg
44'
Raheem Edwards
41'
24'
Matthew Longstaff
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
948
948
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
5
5
Đánh đầu
42
42
Đánh đầu thành công
21
21
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
35
35
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
35
35
Cắt bóng
23
23
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
1.5 | Bàn thua | 2 |
11.7 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
2.5 | Phạt góc | 4.3 |
2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
11.2 | Phạm lỗi | 9.9 |
51.3% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Đội hình ra sân

3-4-2-1























3-4-2-1
Cầu thủ dự bị

#16

0
Julian Hall
#81

0
Serge Ngoma
#19

0
Wikelman Carmona
#1

0
AJ Marcucci
#5

0
Omar Valencia
#26

0
Tim Parker
#88

0
Aiden Jarvis
#70

0
Andy Emanuel Rojas Maroto

#20

0
Deybi Flores
#7

0
Theo Corbeanu
#71

0
Markus Cimermancic
#11

0
Derrick Etienne
#90

0
Luka Gavran
#19

0
Kobe Franklin
#28

0
Raoul Petretta
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
4 | 17 | 1~15 | 27 | 9 |
29 | 7 | 16~30 | 6 | 8 |
13 | 20 | 31~45 | 14 | 14 |
18 | 15 | 46~60 | 8 | 20 |
13 | 17 | 61~75 | 19 | 14 |
20 | 22 | 76~90 | 23 | 30 |
Dự đoán
Tin nổi bật