VĐQG Nhật Bản - 29/03 - 12:00
Arema Malang
Nagoya Grampus Eight
2
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Yokohama FC
Sự kiện trực tiếp
23'
Kosuke Yamazaki
Ryuji Izumi
Mateus dos Santos Castro
16'
Katsuhiro Nakayama
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
1
1
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
47
47
Tấn công nguy hiểm
12
12
Đá phạt trực tiếp
8
8
Chuyền bóng
247
247
Phạm lỗi
8
8
Tắc bóng
9
9
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
6
6
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
7
7
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.5
1.9 Bàn thua 1.1
12.4 Sút cầu môn(OT) 9.3
4.4 Phạt góc 4.8
1 Thẻ vàng 1.8
14.1 Phạm lỗi 11.4
48.9% Kiểm soát bóng 47.7%
Đội hình ra sân
Nagoya Grampus Eight Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
avatar
1 Daniel Schmidt
avatar
3Yota Sato
avatar
20Kennedy Ebbs Mikuni
avatar
6Akinari Kawazura
avatar
70Teruki Hara
avatar
15Sho Inagaki
avatar
26Gen Kato
avatar
7Ryuji Izumi
avatar
9Yuya Asano
avatar
14Tsukasa Morishima
avatar
18Kensuke Nagai
avatar
49
avatar
10Joao Queiroz
avatar
13Keijiro Ogawa
avatar
14Yoshihiro Nakano
avatar
4Yuri Lima Lara
avatar
28Koki Kumakura
avatar
20Toma Murata
avatar
3Junya Suzuki
avatar
16Makito Ito
avatar
30Kosuke Yamazaki
avatar
21 Akinori Ichikawa
Yokohama FC Yokohama FC
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight
#31
Tsuyoshi Kodama
0
Tsuyoshi Kodama
#4
Daiki Miya
0
Daiki Miya
#27
Katsuhiro Nakayama
0
Katsuhiro Nakayama
#2
Yuki Nogami
0
Yuki Nogami
#8
Keiya Shiihashi
0
Keiya Shiihashi
#30
Shungo Sugiura
0
Shungo Sugiura
#17
Takuya Uchida
0
Takuya Uchida
#66
Ryosuke Yamanaka
0
Ryosuke Yamanaka
Yokohama FCYokohama FC
#39
Takanari Endo
0
Takanari Endo
#5
Akito Fukumori
0
Akito Fukumori
#15
Sho Ito
0
Sho Ito
#23
Michel
0
Michel
#18
Kaito Mori
0
Kaito Mori
#19
Shawn van Eerden
0
Shawn van Eerden
#34
Hinata Ogura
0
Hinata Ogura
#1
Phelipe Megiolaro Alves
0
Phelipe Megiolaro Alves
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
21 10 1~15 12 20
10 10 16~30 8 10
13 12 31~45 14 16
18 18 46~60 18 23
7 18 61~75 18 16
23 28 76~90 24 13