VĐQG Úc - 29/03 - 15:35
Arema Malang
Melbourne Victory FC
5
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Adelaide United FC
Sự kiện trực tiếp
Alexander Badolato
90+8'
Nikolaos Vergos
Nishan Velupillay
90'
Nikolaos Vergos
Joshua Rawlins
88'
87'
Zach Clough
Joshua Rawlins
Joshua Inserra
85'
Nikolaos Vergos
Bruno Fornaroli
85'
Bruno Fornaroli
78'
76'
Luka Jovanovic
Archie Goodwin
Alexander Badolato
Reno Piscopo
75'
Daniel Arzani
70'
Daniel Arzani
68'
Jordi Valadon
Fabian Monge
62'
57'
Zach Clough
50'
Panagiotis Kikianis
48'
Archie Goodwin
Ethan Alagich
Brendan Michael Hamill
Lachlan Jackson
46'
46'
Sanchez Cortes Isaias
Jay Barnett
46'
Zach Clough
Nishan Velupillay
Zinedine Machach
39'
Daniel Arzani
Nishan Velupillay
29'
12'
Jonny Yull
Ryan Kitto
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
15
15
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
770
770
Phạm lỗi
18
18
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
36
36
Rê bóng
23
23
Quả ném biên
50
50
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
12
12
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 2
11.5 Sút cầu môn(OT) 13
5.8 Phạt góc 6.5
1.9 Thẻ vàng 1.1
8 Phạm lỗi 7.3
54.4% Kiểm soát bóng 53.8%
Đội hình ra sân
Melbourne Victory FC Melbourne Victory FC
4-2-3-1
avatar
1 Mitchell James Langerak
avatar
22Joshua Rawlins
avatar
5Brendan Michael Hamill
avatar
21Roderick Jefferson Goncalves Miranda
avatar
28Kasey Bos
avatar
6Ryan Teague
avatar
14Jordi Valadon
avatar
7Daniel Arzani
avatar
27Reno Piscopo
avatar
17Nishan Velupillay
avatar
10Bruno Fornaroli
avatar
10Zach Clough
avatar
6Stefan Mauk
avatar
42
avatar
26Archie Goodwin
avatar
55Ethan Alagich
avatar
14Jay Barnett
avatar
7Ryan Kitto
avatar
51Panagiotis Kikianis
avatar
3Bart Vriends
avatar
58Harry Crawford
avatar
1 James Delianov
Adelaide United FC Adelaide United FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Melbourne Victory FCMelbourne Victory FC
#11
Clarismario Santos Rodrigus
0
Clarismario Santos Rodrigus
#8
Zinedine Machach
0
Zinedine Machach
#9
Nikolaos Vergos
0
Nikolaos Vergos
#30
Daniel Graskoski
0
Daniel Graskoski
#4
Lachlan Jackson
0
Lachlan Jackson
#18
Fabian Monge
0
Fabian Monge
Adelaide United FCAdelaide United FC
#19
Yaya Dukuly
0
Yaya Dukuly
#12
Jonny Yull
0
Jonny Yull
#9
Luka Jovanovic
0
Luka Jovanovic
#44
Ryan White
0
Ryan White
#40
Ethan Cox
0
Ethan Cox
#8
Sanchez Cortes Isaias
0
Sanchez Cortes Isaias
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
18 14 1~15 7 9
16 9 16~30 18 14
12 23 31~45 13 18
16 19 46~60 5 12
16 15 61~75 15 14
16 12 76~90 34 29