VĐQG Trung Quốc - 29/03 - 18:00

Meizhou Hakka
3
:
4
Kết thúc

Shandong Taishan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Lucas Gazal
Yuanyi Li
Chen Xuhuang
90+7'
Wen Da
Darick Kobie Morris
90+6'
90'
Jose Joaquim de Carvalho
Liao JunJian
89'
87'
Jose Joaquim de Carvalho
Yang Liu
73'
Yuanyi Li
Tian Ziyi
Yang Chaosheng
70'
68'
Bi Jinhao
Chen Pu
Chen Xuhuang
Liu Yun
63'
63'
Guilherme Madruga
Peng Xinli
Zhong Haoran
62'
Zhong Haoran
61'
Michael Cheukoua
Rodrigo Henrique
56'
54'
Jose Joaquim de Carvalho
Yuanyi Li
51'
Zhang Chi
Wang Tong
46'
Xie Wenneng
Valeri Qazaishvili
46'
Yuanyi Li
Lu Yongtao
45+10'
Valeri Qazaishvili
Chen Pu
45+8'
Lu Yongtao
Rodrigo Henrique
45+7'
42'
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Rodrigo Henrique
34'
32'
Jose Joaquim de Carvalho
Yang Chaosheng
Branimir Jocic
20'
Tze Nam Yue
Rodrigo Henrique
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
34
34
Chuyền bóng
618
618
Phạm lỗi
34
34
Việt vị
6
6
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
47
47
Rê bóng
22
22
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
47
47
Cắt bóng
12
12
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
32
32
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
2 | Bàn thua | 1.1 |
17.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
5.1 | Phạt góc | 7.4 |
2.4 | Thẻ vàng | 2 |
12.6 | Phạm lỗi | 15.4 |
42.6% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Đội hình ra sân

4-4-2























4-4-2
Cầu thủ dự bị

#9

0
Michael Cheukoua
#5

0
Tian Ziyi
#21

0
Xiangxin Wei
#12

0
Sun Jianxiang
#19

0
Wen Da
#17

0
Yihu Yang
#7

0
Li Ning
#14

0
Ji Shengpan
#18

0
Zhiwei Wei
#24

0
Hao Zhang
#

0

#32

0
Sun Qihang
#13

0
Zhang Chi
#6

0
Wang Tong
#31

0
Jianfei Zhao
#33

0
Gao Zhunyi
#27

0
Shi Ke
#3

0
Bi Jinhao
#8

0
Guilherme Madruga
#18

0
Lu Yongtao
#30

0
Abdurasul Abudulam
#29

0
Chen Pu
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
9 | 12 | 1~15 | 11 | 18 |
12 | 18 | 16~30 | 11 | 9 |
18 | 14 | 31~45 | 14 | 18 |
30 | 17 | 46~60 | 13 | 9 |
18 | 10 | 61~75 | 19 | 25 |
12 | 26 | 76~90 | 28 | 20 |
Dự đoán
Tin nổi bật