Seria A - 30/03 - 02:45

Lecce
0
:
1
Kết thúc

AS Roma
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ante Rebic
Ylber Ramadani
84'
84'
Niccolo Pisilli
Alexis Saelemaekers
84'
Stephan El Shaarawy
Artem Dovbyk
80'
Artem Dovbyk
Bryan Cristante
78'
Alexis Saelemaekers
75'
Baldanzi Tommaso
72'
Eldor Shomurodov
Matìas Soulè Malvano
72'
Baldanzi Tommaso
Lorenzo Pellegrini
Mohamed Kaba
Lassana Coulibaly
72'
Medon Berisha
Thorir Helgason
72'
68'
Gianluca Mancini
Lameck Banda
Santiago Pierotti
58'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Jesper Karlsson
58'
Jesper Karlsson
54'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
93
93
Sút ngoài cầu môn
23
23
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
806
806
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
4
4
Đánh đầu
62
62
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
1.5 | Bàn thua | 0.9 |
12 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
4.9 | Phạt góc | 5 |
1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
14.1 | Phạm lỗi | 10.3 |
47.9% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1























4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#17

0
Danilo Veiga
#37

0
Jesper Karlsson
#22

0
Lameck Banda
#10

0
Konan Ignace Jocelyn N’dri
#3

0
Ante Rebic
#32

0
Jasper Samooja
#1

0
Christian Fruchtl
#44

0
Tiago Gabriel
#23

0
Rares Burnete
#8

0
Hamza Rafia
#20

0
Ylber Ramadani
#4

0
Kialonda Gaspar

#92

0
Stephan El Shaarawy
#4

0
Bryan Cristante
#61

0
Niccolo Pisilli
#14

0
Eldor Shomurodov
#25

0
Victor Nelsson
#27

0
Lucas Gourna-Douath
#15

0
Mats Hummels
#95

0
Pierluigi Gollini
#73

0
Alessio Marcaccini
#34

0
Anass Salah-Eddine
#12

0
Saud Abdulhamid
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
14 | 12 | 1~15 | 12 | 8 |
3 | 16 | 16~30 | 1 | 16 |
29 | 12 | 31~45 | 25 | 21 |
11 | 18 | 46~60 | 17 | 10 |
14 | 16 | 61~75 | 21 | 21 |
25 | 22 | 76~90 | 21 | 21 |
Dự đoán
Tin nổi bật