VĐQG Nhật Bản - 29/03 - 12:00
Arema Malang
Kyoto Sanga
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Sanfrecce Hiroshima
Sự kiện trực tiếp
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
50
50
Tấn công nguy hiểm
19
19
Sút ngoài cầu môn
6
6
Đá phạt trực tiếp
9
9
Chuyền bóng
201
201
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
2
2
Rê bóng
1
1
Quả ném biên
4
4
Tắc bóng thành công
2
2
Cắt bóng
7
7
Chuyền dài
7
7
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.6
0.8 Bàn thua 0.7
16 Sút cầu môn(OT) 7.3
4.6 Phạt góc 5.3
1.8 Thẻ vàng 0.8
14 Phạm lỗi 9
47.9% Kiểm soát bóng 60%
Đội hình ra sân
Kyoto Sanga Kyoto Sanga
4-3-3
avatar
21 Kentaro Kakoi
avatar
22Hidehiro Sugai
avatar
24Yuta Miyamoto
avatar
15Kodai Nagata
avatar
2Shinnosuke Fukuda
avatar
16Shohei Takeda
avatar
6Joao Pedro Mendes Santos
avatar
7Sota Kawasaki
avatar
48Ryuma Nakano
avatar
93Shun Nagasawa
avatar
77Murilo de Souza Costa
avatar
51Mutsuki Kato
avatar
39
avatar
9Germain Ryo
avatar
35Yotaro Nakajima
avatar
6Hayao Kawabe
avatar
15Shuto Nakano
avatar
19Sho Sasaki
avatar
4Hayato Araki
avatar
33Tsukasa Shiotani
avatar
24Shunki Higashi
avatar
1 Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
4-3-3
Cầu thủ dự bị
Kyoto SangaKyoto Sanga
#5
Hisashi Appiah Tawiah
0
Hisashi Appiah Tawiah
#10
Shimpei Fukuoka
0
Shimpei Fukuoka
#14
Taichi Hara
0
Taichi Hara
#39
Taiki Hirato
0
Taiki Hirato
#26
Gakuji Ota
0
Gakuji Ota
#9
Rafael Papagaio
0
Rafael Papagaio
#44
Kyo Sato
0
Kyo Sato
#8
Takuji Yonemoto
0
Takuji Yonemoto
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
#13
Naoto Arai
0
Naoto Arai
#26
Jung Min Gi
0
Jung Min Gi
#3
Taichi Yamasaki
0
Taichi Yamasaki
#40
Motoki Ohara
0
Motoki Ohara
#5
Hiroya Matsumoto
0
Hiroya Matsumoto
#20
Shion Inoue
0
Shion Inoue
#18
Daiki Suga
0
Daiki Suga
#36
Aren Inoue
0
Aren Inoue
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 10 1~15 2 20
16 9 16~30 15 14
11 16 31~45 21 11
32 24 46~60 13 14
13 19 61~75 18 2
18 18 76~90 28 32