VĐQG Nhật Bản - 29/03 - 12:00

Kashiwa Reysol
0
:
0
Kết thúc

Tokyo Verdy
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
42
42
Tấn công nguy hiểm
25
25
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
3
3
Chuyền bóng
218
218
Phạm lỗi
3
3
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
19
19
Tắc bóng thành công
6
6
Cắt bóng
4
4
Chuyền dài
6
6
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
0.9 | Bàn thua | 1.5 |
11.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
4.7 | Phạt góc | 4.2 |
1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
11.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
51.9% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân

3-4-2-1























3-4-2-1
Cầu thủ dự bị

#18

0
Yuki Kakita
#24

0
Tojiro Kubo
#48

0
Kazuki Kumasawa
#46

0
Kenta Matsumoto
#2

0
Hiromu Mitsumaru
#39

0
Nobuteru Nakagawa
#28

0
Sachiro Toshima
#6

0
Yuta Yamada

#30

0
Gakuto Kawamura
#19

0
Yuan Matsuhashi
#31

0
Hiroki Mawatari
#20

0
Soma Meshino
#22

0
Hijiri Onaga
#27

0
Ryosuke Shirai
#15

0
Kaito Suzuki
#28

0
Joi Yamamoto
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
21 | 14 | 1~15 | 25 | 13 |
2 | 9 | 16~30 | 12 | 13 |
13 | 11 | 31~45 | 17 | 18 |
13 | 21 | 46~60 | 15 | 16 |
32 | 14 | 61~75 | 5 | 13 |
13 | 28 | 76~90 | 25 | 23 |
Dự đoán
Tin nổi bật