UEFA Nations League - 24/03 - 02:45

Ireland
2
:
1
Kết thúc

Bulgaria
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nathan Collins
90+1'
90+1'
Vladimir Nikolov
89'
Stanislav Shopov
Ilia Gruev
89'
Ilian Iliev
Fabian Nuernberger
84'
Ilia Gruev
Adam Idah
84'
Jack Taylor
Jason Knight
82'
75'
Filip Krastev
Georgi Milanov
75'
Radoslav Kirilov
Marin Petkov
Jimmy Dunne
Evan Ferguson
74'
Ryan Manning
Robbie Brady
66'
Mark Sykes
Troy Parrott
66'
Adam Idah
Michael Johnston
65'
Evan Ferguson
Finn Azaz
63'
60'
Vladimir Nikolov
Bozhidar Kraev
Jason Knight
44'
Michael Johnston
40'
32'
Simeon Petrov
30'
Valentin Antov
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
972
972
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
2
2
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
25
25
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.7 | Bàn thắng | 0.6 |
1.8 | Bàn thua | 1 |
13.7 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
2.7 | Phạt góc | 3.3 |
2.5 | Thẻ vàng | 3.1 |
10.9 | Phạm lỗi | 14.8 |
40.3% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Đội hình ra sân

4-4-2























4-4-2
Cầu thủ dự bị

#5

0
Jake OBrien
#14

0
Rocco Vata
#18

0
Jack Taylor
#13

0
Mark Sykes
#23

0
Mark Travers
#12

0
Jimmy Dunne
#16

0
Gavin Bazunu
#17

0
Andy Moran
#19

0
Sinclair Armstrong
#20

0
James Abankwah
#10

0
Adam Idah

#10

0
Bozhidar Kraev
#22

0
Ilian Iliev
#17

0
Nikolay Minkov
#9

0
Vladimir Nikolov
#7

0
Radoslav Kirilov
#6

0
Valentin Antov
#13

0
Stanislav Shopov
#15

0
Simeon Petrov
#18

0
Vasil Panayotov
#12

0
Dimitar Sheytanov
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
8 | 12 | 1~15 | 11 | 14 |
26 | 15 | 16~30 | 16 | 14 |
14 | 12 | 31~45 | 11 | 16 |
20 | 31 | 46~60 | 38 | 12 |
5 | 15 | 61~75 | 7 | 14 |
23 | 12 | 76~90 | 14 | 28 |
Dự đoán
Tin nổi bật