UEFA Nations League - 24/03 - 00:00

Iceland
1
:
3
Kết thúc

Kosovo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Albion Rrahmani
Vedat Muriqi
87'
Dion Gallapeni
Florent Muslija
79'
Vedat Muriqi
Lindon Emerllahu
78'
Ilir Krasniqi
Ermal Krasniqi
78'
Emir Sahiti
Milot Rashica
75'
Leart Paqarada
Andri Lucas Gudjohnsen
72'
Albert Gudmundsson
70'
Aron Einar Gunnarsson
69'
Kristian Hlynsson
Willum Thor Willumsson
65'
Andri Lucas Gudjohnsen
Orri Steinn Oskarsson
65'
55'
Lindon Emerllahu
Vesel Demaku
52'
Vedat Muriqi
Aron Einar Gunnarsson
48'
Logi Tomasson
Isak Bergmann Johannesson
46'
Aron Einar Gunnarsson
Arnor Ingvi Traustason
46'
45+2'
Vedat Muriqi
Milot Rashica
39'
Mergim Vojvoda
35'
Vedat Muriqi
Bjarki Steinn Bjarkason
Valgeir Lunddal Fridriksson
22'
Orri Steinn Oskarsson
Albert Gudmundsson
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
13
13
Tấn công
176
176
Tấn công nguy hiểm
72
72
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
830
830
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
31
31
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
13
13
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
2.1 | Bàn thua | 1.3 |
16.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
3.5 | Phạt góc | 3.8 |
2.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
11.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
41.5% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Đội hình ra sân

4-4-2























4-4-2
Cầu thủ dự bị

#11

0
Jon Dagur Thorsteinsson
#16

0
Stefan Teitur Thordarson
#14

0
Thorir Helgason
#15

0
Willum Thor Willumsson
#7

0
Julius Magnusson
#1

0
Elias Rafn Olafsson
#3

0
Valgeir Lunddal Fridriksson
#19

0
Bjarki Steinn Bjarkason
#20

0
Kristian Hlynsson
#13

0
Lukas Petersson
#

0

#10

0
Emir Sahiti
#19

0
Lindon Emerllahu
#9

0
Albion Rrahmani
#3

0
Fidan Aliti
#16

0
Amir Saipi
#4

0
Ilir Krasniqi
#11

0
Baton Zabergja
#2

0
Dion Gallapeni
#22

0
Andi Hoti
#12

0
Visar Bekaj
#8

0
Florent Muslija
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
11 | 8 | 1~15 | 8 | 8 |
13 | 19 | 16~30 | 12 | 5 |
16 | 10 | 31~45 | 22 | 14 |
11 | 23 | 46~60 | 14 | 11 |
18 | 19 | 61~75 | 16 | 20 |
27 | 19 | 76~90 | 25 | 40 |
Dự đoán
Tin nổi bật