UEFA Nations League - 24/03 - 00:00

Hungary
0
:
3
Kết thúc

Thổ Nhĩ Kỳ
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Abdulkerim Bardakci
Baris Yilmaz
82'
Akcicek Y.
Kenan Yildiz
Kevin Csoboth
Balint Vecsei
74'
Barnabas Varga
72'
72'
Abdulkerim Bardakci
71'
Denis Gul
Oguz Aydin
64'
Irfan Can Kahveci
Arda Guler
64'
Baris Yilmaz
Muhammed Kerem Akturkoglu
Alex Tóth
Daniel Gazdag
60'
Attila Szalai
Marton Dardai
60'
Willi Orban
59'
Marton Dardai
52'
Loic Nego
Attila Fiola
46'
Tamas Nikitscher
Bence Dardai
46'
46'
Salih Ozcan
Ismail Yuksek
43'
Muhammed Kerem Akturkoglu
39'
Arda Guler
Oguz Aydin
37'
Hakan Calhanoglu
30'
Ismail Yuksek
Attila Fiola
21'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
196
196
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
910
910
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
3
3
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
24
24
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.7 | Bàn thắng | 1.7 |
1.9 | Bàn thua | 1.1 |
14.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.7 |
4.9 | Phạt góc | 5.4 |
2 | Thẻ vàng | 3.2 |
13.9 | Phạm lỗi | 10.8 |
38.7% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Đội hình ra sân

3-4-2-1























3-4-2-1
Cầu thủ dự bị

#20

0
Attila Osvath
#16

0
Daniel Gazdag
#2

0
Mihaly Kata
#23

0
Kevin Csoboth
#12

0
Peter Gulacsi
#7

0
Loic Nego
#8

0
Balint Vecsei
#4

0
Attila Szalai
#21

0
Endre Botka
#3

0
Botond Balogh
#22

0
Peter Szappanos

#18

0
Mert Muldur
#17

0
Irfan Can Kahveci
#15

0
Can Yilmaz Uzun
#19

0
Denis Gul
#5

0
Atakan Karazor
#2

0
Yusuf Akcicek
#12

0
Berke Ozer
#3

0
Emirhan Topcu
#8

0
Ahmed Kutucu
#21

0
Emre Mor
#1

0
Muhammed Sengezer
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
11 | 5 | 1~15 | 12 | 15 |
18 | 8 | 16~30 | 17 | 15 |
20 | 22 | 31~45 | 22 | 15 |
9 | 10 | 46~60 | 5 | 22 |
18 | 22 | 61~75 | 15 | 13 |
22 | 29 | 76~90 | 27 | 15 |
Dự đoán
Tin nổi bật