Bundesliga - 29/03 - 21:30
Arema Malang
Holstein Kiel
0
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Werder Bremen
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Marco Grull
Mitchell Weiser
89'
Marco Grull
Romano Schmid
89'
Anthony Jung
Amos Pieper
85'
Leonardo Bittencourt
Jens Stage
82'
Jens Stage
Fiete Arp
Finn Dominik Porath
77'
73'
Keke Topp
Marvin Ducksch
73'
Justin Njinmah
Oliver Burke
Benedikt Pichler
Nicolai Remberg
61'
59'
Felix Agu
Alexander Bernhardsson
52'
Shuto Machino
Phil Harres
35'
Timo Becker
Lasse Rosenboom
35'
Lewis Holtby
Marko Ivezic
35'
Marko Ivezic
26'
25'
Marvin Ducksch
Nicolai Remberg
24'
Lasse Rosenboom
16'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
188
188
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
18
18
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
836
836
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
8
8
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
31
31
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
51
51
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
13
13
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
25
25
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
2.3 Bàn thua 2.3
16.6 Sút cầu môn(OT) 12.7
3.4 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 2.8
9.7 Phạm lỗi 11.5
47.2% Kiểm soát bóng 50.7%
Đội hình ra sân
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-4-1-2
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
15Oliver Burke
avatar
9Andre Silva
avatar
29Issa Kabore
avatar
27Felix Agu
avatar
20Romano Schmid
avatar
14Senne Lynen
avatar
6Jens Stage
avatar
3Anthony Jung
avatar
13Milos Veljkovic
avatar
5Amos Pieper
avatar
1 Michael Zetterer
Werder Bremen Werder Bremen
3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
Holstein KielHolstein Kiel
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
Werder BremenWerder Bremen
#42
Keke Topp
0
Keke Topp
#11
Justin Njinmah
0
Justin Njinmah
#10
Leonardo Bittencourt
0
Leonardo Bittencourt
#7
Marvin Ducksch
0
Marvin Ducksch
#22
Julian Malatini
0
Julian Malatini
#19
Derrick Kohn
0
Derrick Kohn
#30
Mio Backhaus
0
Mio Backhaus
#17
Marco Grull
0
Marco Grull
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 19 1~15 18 14
14 14 16~30 18 19
18 12 31~45 21 16
10 17 46~60 15 16
10 17 61~75 10 14
33 19 76~90 14 19