Bundesliga - 29/03 - 21:30

Hoffenheim
1
:
1
Kết thúc

Augsburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
89'
Mads Giersing Valentin Pedersen
Alexis Claude Maurice
Haris Tabakovic
84'
Stanley NSoki
David Jurasek
84'
80'
Arne Maier
Fredrik Jensen
Marius Bulter
76'
72'
Henri Koudossou
Marius Wolf
72'
Kristijan Jakic
Frank Ogochukwu Onyeka
Andrej Kramaric
71'
Dennis Geiger
Bazoumana Toure
68'
Valentin Gendrey
Pavel Kaderabek
61'
Haris Tabakovic
Gift Emmanuel Orban
61'
57'
Frank Ogochukwu Onyeka
46'
Samuel Essende
Phillip Tietz
46'
Samuel Essende
Cedric Zesiger
34'
Cedric Zesiger
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
16
16
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
894
894
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
55
55
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
19
19
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
42
42
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.5 | Bàn thắng | 1 |
1.9 | Bàn thua | 0.3 |
14.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
5.1 | Phạt góc | 3.3 |
2.3 | Thẻ vàng | 2 |
10.5 | Phạm lỗi | 12 |
50.8% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1























4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#21

0
Marius Bulter
#26

0
Haris Tabakovic
#53

0
Erencan Yardimci
#29

0
Bazoumana Toure
#2

0
Robin Hranac
#34

0
Stanley NSoki
#8

0
Dennis Geiger
#37

0
Luca Philipp

#17

0
Kristijan Jakic
#9

0
Samuel Essende
#40

0
Noahkai Banks
#22

0
Nediljko Labrovic
#3

0
Mads Giersing Valentin Pedersen
#10

0
Arne Maier
#31

0
Keven Schlotterbeck
#36

0
Mert Komur
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
10 | 9 | 1~15 | 20 | 23 |
12 | 19 | 16~30 | 22 | 11 |
12 | 23 | 31~45 | 5 | 16 |
17 | 15 | 46~60 | 10 | 13 |
27 | 15 | 61~75 | 22 | 20 |
20 | 15 | 76~90 | 18 | 11 |
Dự đoán
Tin nổi bật