UEFA Nations League - 21/03 - 02:45

Hà Lan
2
:
2
Kết thúc

Tây Ban Nha
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Mikel Merino Zazon
Mats Wieffer
Tijani Reijnders
90+1'
84'
Mikel Merino Zazon
Fabian Ruiz Pena
Matthijs de Ligt
Memphis Depay
84'
Jorrel Hato
81'
Virgil van Dijk
79'
Teun Koopmeiners
Frenkie De Jong
74'
Xavi Quentin Shay Simons
Justin Kluivert
74'
72'
Ayoze Perez
66'
Dani Olmo
Pedro Golzalez Lopez
66'
Ayoze Perez
Alvaro Morata
66'
Mikel Oyarzabal
Lamine Yamal
61'
Dean Huijsen
Tijani Reijnders
Jeremie Frimpong
46'
Cody Gakpo
45+1'
41'
Dean Huijsen
Pau Cubarsi
Cody Gakpo
Justin Kluivert
28'
9'
Nico Williams
Pedro Golzalez Lopez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
1053
1053
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
1
1
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
25
25
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
21
21
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
26
26
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2.1 | Bàn thắng | 2.2 |
1.3 | Bàn thua | 0.8 |
10.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
5.9 | Phạt góc | 6.4 |
1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
10.2 | Phạm lỗi | 11.8 |
59.6% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1























4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#18

0
Donyell Malen
#11

0
Cody Gakpo
#8

0
Ryan Jiro Gravenberch
#15

0
Devyne Rensch
#13

0
Nick Olij
#22

0
Denzel Dumfries
#14

0
Tijani Reijnders
#2

0
Jan Paul Van Hecke
#3

0
Jurrien Timber
#1

0
Bart Verbruggen
#16

0
Quinten Timber

#22

0
Bryan Gil Salvatierra
#15

0
Bryan Zaragoza
#9

0
Samu Omorodion
#21

0
Pablo Barrios
#14

0
Aymeric Laporte
#6

0
Mikel Merino Zazon
#10

0
Dani Olmo
#1

0
David Raya
#5

0
Daniel Vivian Moreno
#2

0
Pedro Porro
#17

0
Marc Cucurella
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
11 | 17 | 1~15 | 20 | 20 |
14 | 14 | 16~30 | 14 | 4 |
11 | 12 | 31~45 | 14 | 8 |
14 | 13 | 46~60 | 11 | 25 |
11 | 17 | 61~75 | 17 | 16 |
35 | 23 | 76~90 | 14 | 25 |
Dự đoán
Tin nổi bật