UEFA Nations League - 23/03 - 21:00

Georgia
6
:
1
Kết thúc

Armenia
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
83'
Narek Grigoryan
80'
Narek Grigoryan
Vahan Bichakhchyan
Giorgi Zaria
Otar Kiteishvili
77'
Budu Zivzivadze
Georges Mikautadze
77'
70'
Artur Miranyan
Edgar Sevikyan
Giorgi Guliashvili
Giorgi Tsitaishvili
70'
Lasha Dvali
Saba Goglichidze
69'
Guram Kashia
67'
64'
Edgar Sevikyan
Khvicha Kvaratskhelia
Anzor Mekvabishvili
62'
48'
Edgar Sevikyan
Vahan Bichakhchyan
Levan Shengelia
Giorgi Chakvetadze
46'
43'
40'
Edgar Grigoryan
Ugochukwu Iwu
40'
Artur Serobyan
Solomon Udo
39'
Kamo Hovhannisyan
Georges Mikautadze
35'
Otar Kiteishvili
Khvicha Kvaratskhelia
27'
Giorgi Chakvetadze
Georges Mikautadze
23'
Georges Mikautadze
Giorgi Kochorashvili
14'
Varazdat Haroyan
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
214
214
Tấn công nguy hiểm
76
76
Sút ngoài cầu môn
12
12
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
1027
1027
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
1
1
Đánh đầu
28
28
Đánh đầu thành công
14
14
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
32
32
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
26
26
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
50
50
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
1.1 | Bàn thua | 1.7 |
15.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
4.9 | Phạt góc | 7.5 |
2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
10.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
49% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1























4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#8

0
Budu Zivzivadze
#11

0
Giorgi Tsitaishvili
#7

0
Anzor Mekvabishvili
#13

0
Giorgi Gocholeishvili
#1

0
Giorgi Loria
#18

0
Giorgi Zaria
#19

0
Levan Shengelia
#23

0
Luka Gugeshashvili
#20

0
Shota Nonikashvili
#21

0
Giorgi Guliashvili
#14

0
Luka Latsabidze

#8

0
Solomon Udo
#19

0
Hovhannes Hambardzumyan
#10

0
Narek Grigoryan
#15

0
Nicholas Kalukyan
#13

0
Kamo Hovhannisyan
#12

0
Arsen Beglaryan
#16

0
Henri Avagyan
#2

0
Edgar Grigoryan
#5

0
Styopa Mkrtchyan
#9

0
Petik Manukyan
#17

0
Grant-Leon Ranos
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
14 | 19 | 1~15 | 15 | 7 |
4 | 12 | 16~30 | 15 | 10 |
23 | 9 | 31~45 | 17 | 25 |
26 | 22 | 46~60 | 17 | 10 |
14 | 19 | 61~75 | 22 | 18 |
17 | 16 | 76~90 | 12 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật