Seria A - 29/03 - 21:00

Como
1
:
1
Kết thúc

Empoli
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+2'
Jacopo Fazzini
Alessandro Gabrielloni
Maxence Caqueret
88'
86'
Mattia De Sciglio
Emmanuel Gyasi
84'
Emmanuel Gyasi
83'
Alberto Grassi
Nanitamo Jonathan Ikone
Gabriel Strefezza
78'
75'
Cristian Kouame
Giuseppe Pezzella
71'
Lorenzo Colombo
Sebastiano Esposito
71'
Liam Henderson
70'
Ola Solbakken
Saba Goglichidze
69'
Liam Henderson
67'
Giuseppe Pezzella
Anastasios Douvikas
Mergim Vojvoda
61'
58'
Jacopo Fazzini
Mattia Viti
Anastasios Douvikas
Patrick Cutrone
56'
Alex Valle Gomez
Alberto Moreno
56'
Maximo Perrone
Sergi Roberto Carnicer
46'
Sergi Roberto Carnicer
30'
Edoardo Goldaniga
25'
12'
Saba Goglichidze
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
27
27
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
19
19
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
804
804
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Đánh đầu
69
69
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
16
16
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
1.4 | Bàn thua | 2.4 |
9.7 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
3.7 | Phạt góc | 4.6 |
2.7 | Thẻ vàng | 2 |
15.4 | Phạm lỗi | 14.1 |
52.1% | Kiểm soát bóng | 40.9% |
Đội hình ra sân

4-2-3-1























4-2-3-1
Cầu thủ dự bị

#77

0
Ignace Van Der Brempt
#11

0
Anastasios Douvikas
#13

0
Alberto Dossena
#8

0
Bamidele Alli
#19

0
Nanitamo Jonathan Ikone
#16

0
Alieu Fadera
#26

0
Yannik Engelhardt
#6

0
Alessio Iovine
#9

0
Alessandro Gabrielloni
#25

0
Jose Manuel Reina Paez
#20

0
Sergi Roberto Carnicer
#18

0
Alberto Moreno
#15

0
Fellipe Jack
#31

0
Mergim Vojvoda

#90

0
Ismael Konate
#20

0
Viktor Kovalenko
#23

0
Devis Vasquez
#2

0
Saba Goglichidze
#22

0
Mattia De Sciglio
#98

0
Federico Brancolini
#89

0
Thomas Campaniello
#36

0
Jacopo Bacci
#12

0
Jacopo Seghetti
#24

0
Tyronne Ebuehi
#41

0
Anders Asmussen
#31

0
Lorenzo Tosto
#

0
#

0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
10 | 17 | 1~15 | 2 | 9 |
7 | 17 | 16~30 | 17 | 5 |
23 | 22 | 31~45 | 17 | 17 |
28 | 20 | 46~60 | 15 | 9 |
10 | 11 | 61~75 | 19 | 25 |
18 | 11 | 76~90 | 28 | 31 |
Dự đoán
Tin nổi bật