VĐQG Nhật Bản - 28/03 - 17:00

Cerezo Osaka
1
:
1
Kết thúc

Urawa Red Diamonds
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ryuya Nishio
Hayato Okuda
90+2'
Satoki Uejo
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
90+2'
83'
Ryoma Watanabe
Genki Haraguchi
83'
Genki Haraguchi
Takuro Kaneko
Vitor Frezarin Bueno
Sota Kitano
81'
Shinji Kagawa
Motohiko Nakajima
81'
70'
Ryoma Watanabe
Samuel Gustafson
70'
Nakajima Shoya
Matheus Goncalves Savio
Ryosuke Shindo
63'
46'
Yusuke Matsuoka
Taishi Matsumoto
33'
Matheus Goncalves Savio
Masaya Shibayama
Thiago Andrade
25'
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Thiago Andrade
2'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
22
22
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
1014
1014
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
5
5
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
28
28
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
38
38
Cắt bóng
13
13
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
53
53
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
1.7 | Bàn thua | 0.8 |
11.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
5.9 | Phạt góc | 4.4 |
2.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
9.4 | Phạm lỗi | 9.3 |
57.5% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Đội hình ra sân

4-3-3























4-3-3
Cầu thủ dự bị

#14

0
Kakeru Funaki
#8

0
Shinji Kagawa
#5

0
Hinata Kida
#38

0
Sota Kitano
#33

0
Ryuya Nishio
#17

0
Reiya Sakata
#7

0
Satoki Uejo
#24

0
Jaroensak Wonggorn

#9

0
Genki Haraguchi
#35

0
Rikito Inoue
#41

0
Rio Nitta
#16

0
Ayumi Niekawa
#4

0
Hirokazu Ishihara
#88

0
Yoichi Naganuma
#18

0
Toshiki Takahashi
#10

0
Nakajima Shoya
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
11 | 5 | 1~15 | 20 | 9 |
14 | 10 | 16~30 | 18 | 12 |
9 | 12 | 31~45 | 10 | 19 |
19 | 15 | 46~60 | 20 | 26 |
14 | 28 | 61~75 | 12 | 4 |
30 | 28 | 76~90 | 18 | 26 |
Dự đoán
Tin nổi bật