VĐQG Thái Lan - 29/03 - 18:00

Buriram United
2
:
1
Kết thúc

Rayong FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Ratthanakorn Maikami
90+5'
Marcelo Amado Djalo Taritolay
Martin Boakye
90'
Ratthanakorn Maikami
Supachai Jaided
90'
Suphanat Mueanta
Guilherme Bissoli Campos
87'
80'
Bruno Cunha Cantanhede
Ryoma Ito
67'
Guntapon Keereeleang
Theppitak Pholjuang
67'
Yordrak Namuangrak
Parkin Harape
Guilherme Bissoli Campos
Lucas de Figueiredo Crispim
62'
Narubodin Weerawatnodom
Phitiwat Sukjitthammakul
62'
56'
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
54'
John Lucero
Kittiphat Kullapha
Lucas de Figueiredo Crispim
45+9'
Lucas de Figueiredo Crispim
45+6'
32'
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
30'
Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior
Suphanat Mueanta
Sasalak Haiprakhon
25'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
148
148
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
20
20
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
867
867
Phạm lỗi
18
18
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
26
26
Cắt bóng
12
12
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2.3 | Bàn thắng | 0.9 |
0.3 | Bàn thua | 2.2 |
8.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.2 |
7.2 | Phạt góc | 4.5 |
0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
10.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
57.1% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Đội hình ra sân

3-5-2























3-5-2
Cầu thủ dự bị

#34

0
Chatchai Budprom
#28

0
Maxx Creevey
#20

0
Marcelo Amado Djalo Taritolay
#4

0
Leon James
#21

0
Suphanat Mueanta
#18

0
Athit Stephen Berg
#

0
#

0
#

0

#10

0
Jetsada Batchari
#7

0
Bruno Cunha Cantanhede
#31

0
Parkin Harape
#39

0
Reungyos Janchaichit
#11

0
Peerapat Kaminthong
#44

0
Chalermpong Kerdkaew
#33

0
Kittiphat Kullapha
#6

0
Lwin Moe Aung
#23

0
Pongsakorn Takum
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
12 | 13 | 1~15 | 9 | 15 |
11 | 3 | 16~30 | 16 | 9 |
12 | 17 | 31~45 | 9 | 13 |
16 | 19 | 46~60 | 29 | 7 |
15 | 27 | 61~75 | 9 | 18 |
30 | 13 | 76~90 | 25 | 35 |
Dự đoán
Tin nổi bật