UEFA Nations League - 21/03 - 02:45

Bulgaria
1
:
2
Kết thúc

Ireland
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Nikolay Minkov
90+4'
Vladimir Nikolov
Andrian Kraev
86'
Ilian Iliev
Filip Krastev
86'
Anton Nedyalkov
85'
81'
80'
Jason Knight
79'
Jake OBrien
Ryan Manning
76'
Jack Taylor
Finn Azaz
76'
Evan Ferguson
Troy Parrott
76'
Mark Sykes
Michael Johnston
Nikolay Minkov
Fabian Nuernberger
72'
Bozhidar Kraev
Lukas Petkov
72'
Zhivko Atanasov
61'
61'
Jason Knight
Andrian Kraev
59'
51'
Michael Johnston
47'
Finn Azaz
Plamen Iliev
Dimitar Mitov
46'
42'
Matt Doherty
Josh Cullen
21'
Finn Azaz
Troy Parrott
Marin Petkov
Filip Krastev
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
8
8
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
69
69
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
903
903
Phạm lỗi
31
31
Đánh đầu
78
78
Đánh đầu thành công
39
39
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
22
22
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
32
32
Tắc bóng thành công
23
23
Cắt bóng
20
20
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.6 | Bàn thắng | 0.5 |
0.8 | Bàn thua | 1.7 |
10.3 | Sút cầu môn(OT) | 13.9 |
3.4 | Phạt góc | 2.8 |
2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
13.2 | Phạm lỗi | 11 |
50.2% | Kiểm soát bóng | 39.4% |
Đội hình ra sân

4-4-2























4-4-2
Cầu thủ dự bị

#7

0
Georgi Rusev
#3

0
Zhivko Atanasov
#14

0
Filip Krastev
#19

0
Ahmed Ahmedov
#23

0
Plamen Iliev
#11

0
Martin Minchev
#20

0
Stanislav Ivanov
#22

0
Ilian Iliev
#21

0
Svetoslav Vutsov
#4

0
Nikolay Minkov
#12

0
Lukas Petkov

#13

0
Andy Moran
#18

0
Kasey McAteer
#14

0
Finn Azaz
#19

0
Troy Parrott
#7

0
Matt Doherty
#21

0
Michael Johnston
#23

0
Mark Travers
#12

0
Jake OBrien
#19

0
Thomas Cannon
#17

0
Conor Coventry
#16

0
Max OLeary
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
8 | 8 | 1~15 | 14 | 9 |
16 | 22 | 16~30 | 12 | 17 |
16 | 11 | 31~45 | 14 | 12 |
30 | 22 | 46~60 | 12 | 39 |
13 | 11 | 61~75 | 14 | 7 |
13 | 22 | 76~90 | 29 | 14 |
Dự đoán
Tin nổi bật