UEFA Nations League - 24/03 - 02:45
Arema Malang
Bỉ
3
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Ukraine
Sự kiện trực tiếp
Hans Vanaken
90+4'
Bryan Heynen
Nicolas Raskin
90'
89'
Roman Yaremchuk
Oleksandr Svatok
89'
Andriy Yarmolenko
Oleksiy Gutsulyak
Romelu Lukaku
Hans Vanaken
86'
Romelu Lukaku
Kevin De Bruyne
76'
Maxim de Cuyper
Jeremy Doku
70'
69'
Bogdan Mykhaylychenko
Vitaliy Mykolenko
Alexis Saelemaekers
Leandro Trossard
69'
Maxim de Cuyper
Thomas Meunier
69'
69'
Artem Dovbyk
Vladyslav Vanat
69'
Viktor Tsygankov
Georgiy Sudakov
58'
Vladyslav Vanat
45+2'
Oleksiy Gutsulyak
29'
Olexandr Zinchenko
12'
Ilya Zabarnyi
Nicolas Raskin
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
200
200
Tấn công nguy hiểm
106
106
Sút ngoài cầu môn
18
18
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
822
822
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
5
5
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
27
27
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
46
46
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
17
17
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.3
13.8 Sút cầu môn(OT) 12.6
6.7 Phạt góc 4.8
1.8 Thẻ vàng 1.5
9.9 Phạm lỗi 12.2
55.7% Kiểm soát bóng 49.9%
Đội hình ra sân
Bỉ Bỉ
4-3-3
avatar
1 Thibaut Courtois
avatar
15Thomas Meunier
avatar
16Koni De Winter
avatar
18Brandon Mechele
avatar
5Maxim de Cuyper
avatar
2Zeno Debast
avatar
8Youri Tielemans
avatar
17Charles De Ketelaere
avatar
7Kevin De Bruyne
avatar
11Leandro Trossard
avatar
10Romelu Lukaku
avatar
17Olexandr Zinchenko
avatar
15Viktor Tsygankov
avatar
9Roman Yaremchuk
avatar
6Ivan Kalyuzhny
avatar
8Georgiy Sudakov
avatar
10Mykola Shaparenko
avatar
16Vitaliy Mykolenko
avatar
22Mykola Matvyenko
avatar
13Ilya Zabarnyi
avatar
2Yukhym Konoplya
avatar
1 Andriy Lunin
Ukraine Ukraine
4-3-3
Cầu thủ dự bị
BỉBỉ
#14
Dodi Lukebakio Ngandoli
0
Dodi Lukebakio Ngandoli
#23
Alexis Saelemaekers
0
Alexis Saelemaekers
#6
Nicolas Raskin
0
Nicolas Raskin
#21
Jorthy Mokio
0
Jorthy Mokio
#13
Sels Matz
0
Sels Matz
#9
Michy Batshuayi
0
Michy Batshuayi
#4
Wout Faes
0
Wout Faes
#19
Bryan Heynen
0
Bryan Heynen
#22
Jeremy Doku
0
Jeremy Doku
#12
Senne Lammens
0
Senne Lammens
#3
Ameen Al Dakhil
0
Ameen Al Dakhil
UkraineUkraine
#11
Vladyslav Vanat
0
Vladyslav Vanat
#4
Oleksii Sych
0
Oleksii Sych
#18
Yegor Yarmolyuk
0
Yegor Yarmolyuk
#19
Oleksiy Gutsulyak
0
Oleksiy Gutsulyak
#7
Andriy Yarmolenko
0
Andriy Yarmolenko
#14
Vitaliy Buyalskyi
0
Vitaliy Buyalskyi
#5
Oleksandr Svatok
0
Oleksandr Svatok
#3
Bogdan Mykhaylychenko
0
Bogdan Mykhaylychenko
#12
Anatolii Trubin
0
Anatolii Trubin
#23
Dmytro Riznyk
0
Dmytro Riznyk
#21
Oleksandr Nazarenko
0
Oleksandr Nazarenko
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 9 1~15 14 13
11 11 16~30 18 22
25 14 31~45 14 25
18 25 46~60 11 11
5 9 61~75 14 8
24 29 76~90 25 19