VĐQG Nhật Bản - 29/03 - 13:00
Arema Malang
Avispa Fukuoka
2
:
2
Kết thúc
Bali United FC
FC Machida Zelvia
Sự kiện trực tiếp
Takeshi Kanamori
Kazuya Konno
88'
Yu Hashimoto
Yota Maejima
88'
84'
Keiya Sento
Shota Fujio
74'
Ibrahim Dresevic
Ryuma Kikuchi
74'
Keiya Sento
Ryohei Shirasaki
74'
Henry Heroki Mochizuki
Kotaro Hayashi
Yuto Iwasaki
Kazuki Fujimoto
74'
Wellington Luis de Sousa
Shahab Zahedi
74'
66'
Shota Fujio
Yuki Soma
Kosei Tani
65'
Nago Shintaro
Yuji Kitajima
60'
46'
Kanji Kuwayama
Oh Se-Hun
Tomoya Miki
42'
25'
Daihachi Okamura
Tomoya Ando
Yuji Kitajima
22'
10'
Daihachi Okamura
Yuki Soma
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
215
215
Tấn công nguy hiểm
83
83
Sút ngoài cầu môn
14
14
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
734
734
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
36
36
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
47
47
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
12
12
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 0.7
11.2 Sút cầu môn(OT) 8.6
3.2 Phạt góc 4.8
1.4 Thẻ vàng 2
13.4 Phạm lỗi 13.7
41% Kiểm soát bóng 46.3%
Đội hình ra sân
Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
4-2-3-1
avatar
1 Takumi Nagaishi
avatar
37Masaya Tashiro
avatar
5Takumi Kamijima
avatar
29Yota Maejima
avatar
47Yu Hashimoto
avatar
6Masato Shigemi
avatar
15Akino Hiroki
avatar
18Yuto Iwasaki
avatar
25Yuji Kitajima
avatar
14Nago Shintaro
avatar
17Wellington Luis de Sousa
avatar
90Oh Se-Hun
avatar
26Kotaro Hayashi
avatar
7Yuki Soma
avatar
20Takuma Nishimura
avatar
18Hokuto Shimoda
avatar
16Mae Hiroyuki
avatar
3Gen Shoji
avatar
50Daihachi Okamura
avatar
5Ibrahim Dresevic
avatar
19Yuta Nakayama
avatar
1 Kosei Tani
FC Machida Zelvia FC Machida Zelvia
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
#7
Takeshi Kanamori
0
Takeshi Kanamori
#8
Kazuya Konno
0
Kazuya Konno
#88
Daiki Matsuoka
0
Daiki Matsuoka
#11
Tomoya Miki
0
Tomoya Miki
#31
Masaaki Murakami
0
Masaaki Murakami
#3
Tatsuki Nara
0
Tatsuki Nara
#77
Takaaki Shichi
0
Takaaki Shichi
#9
Shahab Zahedi
0
Shahab Zahedi
FC Machida ZelviaFC Machida Zelvia
#49
Kanji Kuwayama
0
Kanji Kuwayama
#23
Ryohei Shirasaki
0
Ryohei Shirasaki
#9
Shota Fujio
0
Shota Fujio
#13
Tatsuya Morita
0
Tatsuya Morita
#6
Henry Heroki Mochizuki
0
Henry Heroki Mochizuki
#4
Ryuma Kikuchi
0
Ryuma Kikuchi
#8
Keiya Sento
0
Keiya Sento
#15
Mitchell Duke
0
Mitchell Duke
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 13 1~15 8 15
13 17 16~30 13 23
21 13 31~45 8 21
13 19 46~60 29 15
16 17 61~75 16 5
29 19 76~90 24 18