Ligue 1 - 30/03 - 03:05

AS Monaco
2
:
1
Kết thúc

Nice
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Dante Bonfim Costa
Elmutasem El Masrati
Lamine Camara
89'
87'
Hichem Boudaoui
87'
Gaetan Laborde
Krepin Diatta
Takumi Minamino
84'
Aleksandr Golovin
Breel Donald Embolo
84'
82'
Teremas Moffi
Santamaria Baptiste
76'
Sofiane Diop
Moise Bombito
Folarin Balogun
Mika Bierith
76'
76'
Tom Louchet
Ali Abdi
Breel Donald Embolo
Maghnes Akliouche
73'
72'
Santamaria Baptiste
67'
Gaetan Laborde
Mohamed Ali-Cho
67'
Hichem Boudaoui
Pablo Rosario
Breel Donald Embolo
65'
Mika Bierith
Maghnes Akliouche
55'
Christian Mawissa Elebi
51'
45'
Jonathan Clauss
41'
Jeremie Boga
Jonathan Clauss
Breel Donald Embolo
27'
Mika Bierith
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
7
7
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
192
192
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
772
772
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
2
2
Đánh đầu
54
54
Đánh đầu thành công
27
27
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
44
44
Rê bóng
21
21
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
42
42
Cắt bóng
14
14
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
36
36
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
2.3 | Bàn thắng | 1.5 |
1.9 | Bàn thua | 0.9 |
12.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
4.2 | Phạt góc | 6.3 |
1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
12.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
51.5% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Đội hình ra sân

4-4-2























4-4-2
Cầu thủ dự bị

#22

0
Mohammed Salisu Abdul Karim
#27

0
Krepin Diatta
#15

0
Lamine Camara
#36

0
Breel Donald Embolo
#41

0
Lucas Michal
#21

0
George Ilenikhena
#28

0
Mamadou Coulibaly
#1

0
Radoslaw Majecki

#25

0
Mohamed Ali-Cho
#8

0
Pablo Rosario
#2

0
Ali Abdi
#7

0
Jeremie Boga
#5

0
Mohamed Abdelmonem
#19

0
Badredine Bouanani
#31

0
Maxime Dupe
#15

0
Youssoufa Moukoko
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
8 | 8 | 1~15 | 10 | 9 |
10 | 19 | 16~30 | 16 | 16 |
22 | 19 | 31~45 | 16 | 23 |
22 | 15 | 46~60 | 16 | 16 |
15 | 23 | 61~75 | 10 | 16 |
22 | 13 | 76~90 | 30 | 18 |
Dự đoán
Tin nổi bật