VĐQG Nhật Bản - 29/03 - 12:00
Arema Malang
Albirex Niigata
3
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Gamba Osaka
Sự kiện trực tiếp
Motoki Hasegawa
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
43
43
Tấn công nguy hiểm
11
11
Sút ngoài cầu môn
1
1
Đá phạt trực tiếp
1
1
Chuyền bóng
223
223
Phạm lỗi
1
1
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
6
6
Rê bóng
2
2
Quả ném biên
6
6
Tắc bóng thành công
6
6
Cắt bóng
1
1
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
10
10
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.4
9.9 Sút cầu môn(OT) 12.1
4.7 Phạt góc 5.8
1.2 Thẻ vàng 1.2
10.2 Phạm lỗi 9.1
52.2% Kiểm soát bóng 50.3%
Đội hình ra sân
Albirex Niigata Albirex Niigata
4-4-2
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
avatar
17Ryoya Yamashita
avatar
23Deniz Hummet
avatar
16Tokuma Suzuki
avatar
27Rin Mito
avatar
47Juan Matheus Alano Nascimento
avatar
7Takashi Usami
avatar
3Riku Handa
avatar
20Shinnosuke Nakatani
avatar
67Shogo Sasaki
avatar
33Shinya Nakano
avatar
1 Higashiguchi Masaki
Gamba Osaka Gamba Osaka
4-4-2
Cầu thủ dự bị
Albirex NiigataAlbirex Niigata
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
#
0
Gamba OsakaGamba Osaka
#22
Jun Ichimori
0
Jun Ichimori
#11
Issam Jebali
0
Issam Jebali
#15
Takeru Kishimoto
0
Takeru Kishimoto
#10
Shu Kurata
0
Shu Kurata
#4
Keisuke Kurokawa
0
Keisuke Kurokawa
#42
Harumi Minamino
0
Harumi Minamino
#51
Makoto Mitsuta
0
Makoto Mitsuta
#40
Shoji Toyama
0
Shoji Toyama
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 15 1~15 18 10
14 23 16~30 8 10
22 11 31~45 18 15
16 7 46~60 10 20
12 9 61~75 15 12
22 29 76~90 25 32